Logo

Bộ rổ xoong nồi Hafele Kosmo Cappella 600mm 549.08.023

Mã sp:
549.08.023
2.480.000đ
3.094.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Tủ đồ khô cao cấp

Tủ đồ khô cao cấp

FBI.9001.450
17.280.000 đ
21.600.000 đ
Giá EDEL treo 6 móc

Giá EDEL treo 6 móc

TM133
429.000 đ
715.000 đ
Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.90S2 - 900mm

Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.90S2 - 900mm

XL.90S2
7.532.000 đ
10.760.000 đ
Bộ Rổ Kéo Comfort II 250mm Trái Hafele 545.53.961

Bộ Rổ Kéo Comfort II 250mm Trái Hafele 545.53.961

545.53.961
7.370.000 đ
10.520.000 đ
Khóa điện từ HAFELE PP9000 912.05.691

Khóa điện từ HAFELE PP9000 912.05.691

912.05.691
13.090.000 đ
18.700.000 đ
Bộ Rổ Kéo Comfort II 300mm Phải Hafele 545.53.964

Bộ Rổ Kéo Comfort II 300mm Phải Hafele 545.53.964

545.53.964
7.580.000 đ
10.818.000 đ
Giá dao thớt EP35 (EPD5235VX) nan dẹt inox mờ – Eurogold

Giá dao thớt EP35 (EPD5235VX) nan dẹt inox mờ – Eurogold

EP35 (EPD5235VX)
1.800.000 đ
3.600.000 đ
Giá bát đĩa cố định Grand X XF.60S - 600mm

Giá bát đĩa cố định Grand X XF.60S - 600mm

XF.60S
1.596.000 đ
2.280.000 đ
Giá để gia vị EDEL 2 tầng - TM104

Giá để gia vị EDEL 2 tầng - TM104

TM104
990.000 đ
1.650.000 đ

Bộ rổ xoong nồi Hafele Kosmo Cappella 600mm 549.08.023

Chuyển động êm ái

Chỉ cần kéo nhẹ để lấy những vật dụng cần thiết

Cho chiều rộng tủ: ≤600 mm

Đối với chiều sâu tủ bên trong: ≥500 mm

Chiều rộng: 475 mm

Chiều cao: 195 mm

Tải trọng: 35 kg

Vật liệu: Inox

Lắp đặt: Lắp đặt linh hoạt: Cho cửa bản lề hoặc gắn vào cánh tủ trước

THÔNG SỐ

-Bộ rổ, bộ ray giảm chấn, khay hứng nước, 2 thanh đỡ khay, 2 bas mặt trước, 2 bas hậu cho ray trượt, 2 bas giữ ray, 12 ốc lắp đặt.
 

CAPPELLA
Hoàn thiện Chiều rộng tủ (mm) Chiều sâu lọt lòng (mm) Kích thước RxSxC (mm) Mã số
Inox 304 600 Tối thiểu 500 564x475x195 549.08.023
700 Tối thiểu 500 664x475x195 549.08.031
800 Tối thiểu 500 764x475x195 549.08.033
900 Tối thiểu 500 864x475x195 549.08.034
Sơn phủ nano (màu bạc) 800 Tối thiểu 500 764x475x195 549.08.427
900 Tối thiểu 500 864x475x195 549.08.428
Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494