Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 600mm ) - 544.01.307

Mã sp:
544.01.307
1.740.000đ
2.174.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Giá gia vị nan vuông inox 304 ERO30430B (ERV4430VX) – Eurogold

Giá gia vị nan vuông inox 304 ERO30430B (ERV4430VX) – Eurogold

ERO30430B (ERV4430VX)
1.395.000 đ
2.790.000 đ
Giá úp bát đĩa inox 304

Giá úp bát đĩa inox 304

BN266
1.784.000 đ
2.230.000 đ
Sen đầu Hafele AIRSENSE gắn tường 485.60.624

Sen đầu Hafele AIRSENSE gắn tường 485.60.624

485.60.624
2.540.000 đ
2.989.000 đ
Tủ Đồ Khô 300mm Dispensa 90º Hafele 546.54.611

Tủ Đồ Khô 300mm Dispensa 90º Hafele 546.54.611

546.54.611
22.320.000 đ
27.895.000 đ
Bồn Chậu đặt bàn Sapporo Hafele 588.79.060

Bồn Chậu đặt bàn Sapporo Hafele 588.79.060

588.79.060
2.287.000 đ
2.690.000 đ
Bộ Rổ Góc Lemans II Xoay Trái Hafele 541.29.481

Bộ Rổ Góc Lemans II Xoay Trái Hafele 541.29.481

541.29.481
15.920.000 đ
22.729.000 đ
Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.70S - 700mm

Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.70S - 700mm

XL.70S
6.286.000 đ
8.980.000 đ
Bộ tay nắm tròn Hafele 489.93.253

Bộ tay nắm tròn Hafele 489.93.253

489.93.253
1.600.000 đ
1.778.000 đ
Bộ Rổ Kéo Comfort II 250mm Phải Hafele 545.53.960

Bộ Rổ Kéo Comfort II 250mm Phải Hafele 545.53.960

545.53.960
7.370.000 đ
10.520.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 600mm ) - 544.01.307

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 600mm màu đen Häfele 544.01.307

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)    

Chiều rộng khoang tủ (mm)    

Chiều sâu (mm)      

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024              

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494