Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 900mm ) - 544.01.309

Mã sp:
544.01.309
1.890.000đ
2.360.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Thùng rác nhựa cao cấp

Thùng rác nhựa cao cấp

TK022A
2.360.000 đ
2.950.000 đ
Tay nắm gạt có nắp che Hafele 903.92.556

Tay nắm gạt có nắp che Hafele 903.92.556

903.92.556
337.000 đ
422.000 đ
Kệ Chén Đĩa Nâng Hạ Oria 600mm Hafele 504.71.073

Kệ Chén Đĩa Nâng Hạ Oria 600mm Hafele 504.71.073

504.71.073
9.570.000 đ
11.961.000 đ
Giá dao thớt nan vuông inox 304 ERO30420 (ERV5420VX) – Eurogold

Giá dao thớt nan vuông inox 304 ERO30420 (ERV5420VX) – Eurogold

ERO30420 (ERV5420VX)
1.360.000 đ
2.720.000 đ
Thanh sen kết hợp Hafele Intensity 495.60.102

Thanh sen kết hợp Hafele Intensity 495.60.102

495.60.102
11.550.000 đ
13.589.000 đ
Kệ Chén Đĩa Nâng Hạ Oria 800mm Hafele 504.71.076

Kệ Chén Đĩa Nâng Hạ Oria 800mm Hafele 504.71.076

504.71.076
10.040.000 đ
12.544.000 đ
Chặn cửa Nam châm Hafele 938.30.030

Chặn cửa Nam châm Hafele 938.30.030

938.30.030
227.000 đ
253.000 đ
Bộ Rổ Kéo Comfort II 400mm Phải Hafele 545.53.764

Bộ Rổ Kéo Comfort II 400mm Phải Hafele 545.53.764

545.53.764
8.930.000 đ
12.743.000 đ
Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.70S2 - 700mm

Giá bát nâng hạ nan dẹt GrandX XL.70S2 - 700mm

XL.70S2
7.112.000 đ
10.160.000 đ
Giá để gia vị 2 tầng EDEL - TM100

Giá để gia vị 2 tầng EDEL - TM100

TM100
1.056.000 đ
1.760.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 900mm ) - 544.01.309

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 900mm màu đen Häfele 544.01.309

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)    

Chiều rộng khoang tủ (mm)    

Chiều sâu (mm)      

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024              

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494